Có 2 kết quả:

援 vẹn院 vẹn

1/2

vẹn [vin, viện, vén, vẻn, vịn, vờn]

U+63F4, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

vẹn tròn

Tự hình 4

Dị thể 3

vẹn [viện, vện]

U+9662, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn

Tự hình 3

Dị thể 3