Có 3 kết quả:

𡲈 vẻ𢽙 vẻ𨤔 vẻ

1/3

vẻ [vẽ]

U+21C88, tổng 11 nét, bộ thi 尸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vui vẻ, vẻ vang

vẻ [vẽ]

U+22F59, tổng 11 nét, bộ phác 攴 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vui vẻ

vẻ

U+28914, tổng 15 nét, bộ biện 釆 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vẻ vang