Có 4 kết quả:

䏶 vế髀 vế𦟼 vế𫆝 vế

1/4

vế

U+43F6, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắp vế

Tự hình

vế [bễ]

U+9AC0, tổng 17 nét, bộ cốt 骨 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bắp vế

Tự hình

Dị thể

vế [bế]

U+267FC, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bắp vế

vế

U+2B19D, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắp vế