Có 5 kết quả:

撝 về衛 về𡗅 về𧗱 về𬩍 về

1/5

về [huy, va, vay, vày, , , vẻo, vớ, vời]

U+649D, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vỗ về

Tự hình 2

Dị thể 2

về [vệ]

U+885B, tổng 15 nét, bộ hành 行 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đi về, về già

Tự hình 5

Dị thể 5

về

U+215C5, tổng 15 nét, bộ tịch 夕 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi về

về

U+275F1, tổng 12 nét, bộ hành 行 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quay về

Tự hình 1

Dị thể 1

về

U+2CA4D, tổng 15 nét, bộ sước 辵 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đi về, về già