Có 3 kết quả:

畫 vệt越 vệt𪽸 vệt

1/3

vệt [dạch, hoạ, hoạch, vạch, vệch]

U+756B, tổng 12 nét, bộ điền 田 + 7 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

một vệt sáng

Tự hình

Dị thể

vệt [nhông, việt, vác, vát, vót, vượt, vẹt]

U+8D8A, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vệt khói

Tự hình

Dị thể

vệt

U+2AF78, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tên một loại gỗ