Có 4 kết quả:

𠴖 vọi𡸏 vọi𡻓 vọi𬱎 vọi

1/4

vọi [vòi]

U+20D16, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cao vòi vọi

vọi [vòi]

U+21E0F, tổng 10 nét, bộ sơn 山 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cao vòi vọi

vọi

U+21ED3, tổng 13 nét, bộ sơn 山 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cao vòi vọi

vọi

U+2CC4E, tổng 21 nét, bộ hiệt 頁 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói cao vòi vọi