Có 3 kết quả:

㖹 vỏn本 vỏn遠 vỏn

1/3

vỏn [vồn]

U+35B9, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cỏn vẹn

Tự hình

Dị thể

vỏn [bản, bốn, bổn, bộn, bủn, vốn]

U+672C, tổng 5 nét, bộ mộc 木 + 1 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

vỏn vẹn

Tự hình

Dị thể

vỏn [viển, viễn, vẻn]

U+9060, tổng 13 nét, bộ sước 辵 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vỏn vẹn

Tự hình

Dị thể