Có 2 kết quả:

布 vố𢷵 vố

1/2

vố [buá, , bố, ]

U+5E03, tổng 5 nét, bộ cân 巾 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cho một vố

Tự hình 4

Dị thể 4

vố [muá, vỗ]

U+22DF5, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cho một vố