Có 3 kết quả:

本 vốn𢏿 vốn𬬌 vốn

1/3

vốn [bản, bốn, bổn, bộn, bủn, vỏn]

U+672C, tổng 5 nét, bộ mộc 木 + 1 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

vốn liếng

Tự hình 5

Dị thể 7

vốn

U+223FF, tổng 11 nét, bộ cung 弓 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

vốn

U+2CB0C, tổng 21 nét, bộ kim 金 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiền vốn