Có 2 kết quả:

往 vởn湲 vởn

1/2

vởn [váng, vãn, vãng, vạng, vảng]

U+5F80, tổng 8 nét, bộ xích 彳 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lởn vởn

Tự hình

Dị thể

vởn [bợn, viên]

U+6E72, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lởn vởn

Tự hình