Có 5 kết quả:

俸 vụng唪 vụng奉 vụng淎 vụng𢜗 vụng

1/5

vụng [bóng, bống, bổng, bỗng, phỗng]

U+4FF8, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ăn vụng

Tự hình 2

vụng [phụng]

U+552A, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vụng về

Tự hình 2

vụng [phụng]

U+5949, tổng 8 nét, bộ đại 大 + 5 nét
phồn & giản thể, chỉ sự & hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vụng trộm; vụng về

Tự hình 5

Dị thể 4

vụng [bõng, bọng, vũng, vịnh]

U+6DCE, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vụng (vịnh nhỏ)

Tự hình 1

vụng

U+22717, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vụng về

Tự hình 1

Dị thể 1