Có 5 kết quả:

挬 vụt桲 vụt樾 vụt𨁝 vụt𨅗 vụt

1/5

vụt [vót, vọt]

U+632C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vụt một gậy

Tự hình 1

Dị thể 1

vụt [bột, bụt, vọt]

U+6872, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vụt chạy

Tự hình 1

vụt [việt, vẹt]

U+6A3E, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

vụt một giây

Tự hình 2

Dị thể 2

vụt [buột, vọt]

U+2805D, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bay vụt

Tự hình 1

vụt [buột]

U+28157, tổng 19 nét, bộ túc 足 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bay vụt

Tự hình 1