Có 3 kết quả:

任 vững凭 vững𠊡 vững

1/3

vững [nhiệm, nhâm, nhăm, nhầm, nhẩm, nhậm, nhặm]

U+4EFB, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

vững chắc, vững dạ

Tự hình 5

Dị thể 4

vững [bằng, bẵng, phẳng]

U+51ED, tổng 8 nét, bộ kỷ 几 + 6 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

vững chắc, vững dạ

Tự hình 2

Dị thể 7

vững [vửng]

U+202A1, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vững vàng