Có 5 kết quả:

備 vựa𢊑 vựa𢯮 vựa𣖜 vựa𥡘 vựa

1/5

vựa [bẹ, bị, bợ]

U+5099, tổng 12 nét, bộ nhân 人 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

vựa lúa

Tự hình 5

Dị thể 11

vựa

U+22291, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vựa lúa

Tự hình 1

vựa

U+22BEE, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 2

vựa

U+2359C, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vựa thóc

Tự hình 1

vựa

U+25858, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vựa thóc, vựa vải