Có 7 kết quả:

杈 xà柁 xà砗 xà硨 xà虵 xà蛇 xà𤥭 xà

1/7

[soa, xoa]

U+6748, tổng 7 nét, bộ mộc 木 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xà kèo (kèo gỗ mái nhà); xà beng; xà xẻo; xà vào

Tự hình

Dị thể

[, xa, đà]

U+67C1, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xà kèo (kèo gỗ mái nhà); xà beng; xà xẻo; xà vào

Tự hình

Dị thể

[xa]

U+7817, tổng 9 nét, bộ thạch 石 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xa cừ (vân đẹp)

Tự hình

Dị thể

[xa]

U+7868, tổng 12 nét, bộ thạch 石 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xa cừ (vân đẹp)

Tự hình

Dị thể

[]

U+8675, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 + 3 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây)

Tự hình

Dị thể

U+86C7, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây)

Tự hình

Dị thể

[xa]

U+2496D, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xà cừ

Tự hình

Dị thể