Có 3 kết quả:

喍 xài支 xài𫶰 xài

1/3

xài [rầy, xời]

U+558D, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn xài, tiêu xại; xơ xài

Tự hình

xài [chi, chia, chề, giê, ]

U+652F, tổng 4 nét, bộ chi 支 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn xài, tiêu xại; xơ xài

Tự hình

Dị thể

xài

U+2BDB0, tổng 14 nét, bộ công 工 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn xài, tiêu xại; xơ xài