Có 3 kết quả:

儳 xàm譫 xàm讒 xàm

1/3

xàm [sàm, sờm]

U+5133, tổng 19 nét, bộ nhân 人 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nói xàm xàm

Tự hình 1

Dị thể 1

xàm [thiêm]

U+8B6B, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xàm xỡ; xồm xoàm

Tự hình 2

Dị thể 2

xàm [gièm, sàm, sòm, sồm, sờm]

U+8B92, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nói xàm; xàm xỡ; xồm xoàm

Tự hình 2

Dị thể 3