Có 4 kết quả:

夾 xáp挾 xáp捃 xáp𦝥 xáp

1/4

xáp [ghép, giáp, kép]

U+593E, tổng 7 nét, bộ đại 大 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

xáp lại

Tự hình 5

Dị thể 5

xáp [giáp, hiệp, rơi]

U+633E, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

xáp lại

Tự hình 2

Dị thể 4

xáp [cuộn, khuân, quần, quận]

U+6343, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xáp mặt

Tự hình 2

Dị thể 3

xáp [sáp]

U+26765, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xáp ve