Có 5 kết quả:

搓 xây磋 xây𡏦 xây𫸕 xây𬩭 xây

1/5

xây [sai, tha, thoa, xaay, xay, xoay]

U+6413, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xây đắp, xây nhà; xây xẩm (muốn xỉu)

Tự hình 3

Dị thể 1

xây [gây, tha, xoay]

U+78CB, tổng 14 nét, bộ thạch 石 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xây đắp, xây nhà; xây xẩm (muốn xỉu)

Tự hình 2

xây [xay, xoay]

U+213E6, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xây đắp, xây nhà; xây xẩm (muốn xỉu)

Tự hình 1

xây

U+2BE15, tổng 18 nét, bộ sước 辵 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xây dựng, xây nền

xây

U+2CA6D, tổng 20 nét, bộ sước 辵 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xây vần, xây tròn (xoay vần, xoay tròn)