Có 1 kết quả:

社 xã

1/1

U+793E, tổng 7 nét, bộ kỳ 示 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

xã hội, thôn xã; xã giao; bà xã

Tự hình 5

Dị thể 8