Có 4 kết quả:

禅 xèng禪 xèng襌 xèng闡 xèng

1/4

xèng [thiền]

U+7985, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 + 8 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chơi xèng, xèng (loại tiền đồng)

Tự hình 2

Dị thể 2

xèng [thiền]

U+79AA, tổng 16 nét, bộ kỳ 示 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chơi xèng, xèng (loại tiền đồng)

Tự hình 3

Dị thể 5

xèng [thiền]

U+894C, tổng 17 nét, bộ y 衣 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xèng xèng

Tự hình 2

Dị thể 1

xèng [siển, sởn, xiển, xén, xẻn, xển, xởn]

U+95E1, tổng 20 nét, bộ môn 門 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chơi xèng, xèng (loại tiền đồng)

Tự hình 3

Dị thể 6