Có 3 kết quả:

察 xét𥌀 xét𪹾 xét

1/3

xét [sát]

U+5BDF, tổng 14 nét, bộ miên 宀 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xét hỏi, xét nét, xét án

Tự hình 5

Dị thể 2

xét

U+25300, tổng 19 nét, bộ mục 目 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xét xem, soi xét

xét

U+2AE7E, tổng 18 nét, bộ hoả 火 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

soi xét