Có 8 kết quả:

啨 xênh撐 xênh撑 xênh燀 xênh生 xênh笙 xênh𣛟 xênh𫕸 xênh

1/8

xênh

U+5568, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi xênh xang

Tự hình 1

Dị thể 1

xênh [sanh, sênh, xanh, xinh]

U+6490, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xênh xang (bảnh bao)

Tự hình 1

Dị thể 1

xênh [sanh, xanh, xinh]

U+6491, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhà cửa xênh xang

Tự hình 2

Dị thể 8

xênh [xiển, xên]

U+71C0, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xên đường

Tự hình 2

Dị thể 1

xênh [sanh, sinh, siêng, xinh]

U+751F, tổng 5 nét, bộ sinh 生 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhà cửa xênh xang

Tự hình 6

Dị thể 5

xênh [sanh, sinh, sênh]

U+7B19, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xênh xang

Tự hình 2

Dị thể 1

xênh [sanh, xanh, xinh]

U+236DF, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

áo quần xênh xang

Tự hình 1

xênh

U+2B578, tổng 11 nét, bộ thanh 青 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xênh xang