Có 12 kết quả:

䤲 xích呎 xích哧 xích尺 xích斥 xích赤 xích辵 xích辶 xích鈬 xích錫 xích𦀗 xích𨁯 xích

1/12

xích [xếch]

U+4932, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dây xích, xích chân

Tự hình

xích [xếch]

U+544E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xích (thước vuông), foot

Tự hình

Dị thể

xích

U+54E7, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xích xích địa tiếu (trẻ cười khúc khích)

Tự hình

Dị thể

xích [sệch, xách, xạch, xế, xệch, xịch]

U+5C3A, tổng 4 nét, bộ thi 尸 + 1 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

xích lại

Tự hình

xích [sệch, xếch, xệch, xịch]

U+65A5, tổng 5 nét, bộ cân 斤 + 1 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)

Tự hình

Dị thể

xích

U+8D64, tổng 7 nét, bộ xích 赤 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Tự hình

Dị thể

xích [sước, xước]

U+8FB5, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 0 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xích (tả dáng đi)

Tự hình

Dị thể

xích [sước, xước]

U+8FB6, tổng 3 nét, bộ sước 辵 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

xích (tả dáng đi)

Tự hình

Dị thể

xích

U+922C, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xích chó

Tự hình

Dị thể

xích [thiếc, tích]

U+932B, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xích chó

Tự hình

Dị thể

xích

U+26017, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dây xích

Tự hình

Dị thể

xích [xếch]

U+2806F, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ngồi xích