Có 4 kết quả:

㤕 xót咄 xót悴 xót淬 xót

1/4

xót [trót]

U+3915, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xót xa

xót [rút, sụt, đốt]

U+5484, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xót xa

Tự hình

Dị thể

xót [tuỵ, tuỷ, tủi]

U+60B4, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thương xót

Tự hình

Dị thể

xót [chuốt, lướt, rót, sút, thót, thướt, trút, tôi]

U+6DEC, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xót vì mất tiền

Tự hình

Dị thể