Có 7 kết quả:

㖔 xôn吞 xôn噋 xôn敦 xôn訕 xôn𠮿 xôn𢚳 xôn

1/7

xôn [thôn]

U+3594, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xôn xao

xôn [thôn]

U+541E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xôn xao

Tự hình

Dị thể

xôn [nhốn, đón]

U+564B, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xôn xao

Tự hình

Dị thể

xôn [dôn, gion, giôn, run, ton, xun, đon, đôn, đùn]

U+6566, tổng 12 nét, bộ phác 攴 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xôn xao

Tự hình

Dị thể

xôn [sán]

U+8A15, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xôn xao

Tự hình

Dị thể

xôn

U+20BBF, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xôn xao

Tự hình

xôn

U+226B3, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xôn xao