Có 3 kết quả:

樞 xù驅 xù𬇅 xù

1/3

[khu, su, , xu, , , , xụ]

U+6A1E, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xù lông, bù xù

Tự hình

Dị thể

[khu, xúi]

U+9A45, tổng 21 nét, bộ mã 馬 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xù lông

Tự hình

Dị thể

U+2C1C5, tổng 15 nét, bộ mao 毛 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xù lông