Có 2 kết quả:

執 xúp执 xúp

1/2

xúp [chuụp, chấp, chập, chắp, chặp, chộp, chợp, chụp, giúp, giập, giộp, xóp, xấp, xắp, xụp]

U+57F7, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lúp xúp

Tự hình 5

Dị thể 11

xúp [chấp, chập, chắp, giập, xấp, xụp]

U+6267, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lúp xúp

Tự hình 3

Dị thể 7