Có 1 kết quả:

搷 xăn

1/1

xăn [chân, chăn, xắn, đền]

U+6437, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xăn áo

Tự hình 1

Dị thể 1