Có 5 kết quả:

䓬 xước淖 xước綽 xước辵 xước辶 xước

1/5

xước

U+44EC, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

xước [giạt, náo, trát]

U+6DD6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xước (sa lầy)

Tự hình 2

xước [trạo, xược]

U+7DBD, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xước (thêng thang), xước dụ (dư dật); xước danh (tên đặt thêm); xước ước (xinh đẹp)

Tự hình 2

Dị thể 4

xước [sước, xích]

U+8FB5, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 0 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển phổ thông

quai xước

Tự hình 3

Dị thể 2

xước [sước, xích]

U+8FB6, tổng 3 nét, bộ sước 辵 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển phổ thông

quai xước

Tự hình 2

Dị thể 2