Có 3 kết quả:

仕 xảy侈 xảy𬐂 xảy

1/3

xảy [sãi, , , sõi, , sải, sảy, sẩy, sẻ, sẽ, sễ, sỡi]

U+4ED5, tổng 5 nét, bộ nhân 人 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xảy ra

Tự hình 4

xảy [sẩy, xi, , xẩy, xỉ, đứa]

U+4F88, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xảy ra

Tự hình 2

Dị thể 6

xảy

U+2C402, tổng 12 nét, bộ bát 癶 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xảy nghe, xảy thấy