Có 4 kết quả:

丑 xấu瘦 xấu臭 xấu醜 xấu

1/4

xấu [giấu, sấu, sửu]

U+4E11, tổng 4 nét, bộ nhất 一 + 3 nét
tượng hình

Từ điển Hồ Lê

xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết

Tự hình

Dị thể

xấu [sấu]

U+7626, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

xấu xí, chơi xấu

Tự hình

Dị thể

xấu [, , ]

U+81ED, tổng 10 nét, bộ tự 自 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xấu xí; xấu xố; xấu hổ

Tự hình

Dị thể

xấu [, , , xổ]

U+919C, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu

Tự hình

Dị thể