Có 3 kết quả:

劕 xắc職 xắc𢭜 xắc

1/3

xắc [chặt]

U+5295, tổng 17 nét, bộ đao 刀 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

con xúc xắc; nói lắc xắc

Tự hình 1

Dị thể 1

xắc [chắc, chếch, chức, giấc, xức]

U+8077, tổng 18 nét, bộ nhĩ 耳 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xắc mắc

Tự hình 4

Dị thể 3

xắc [xác]

U+22B5C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xắc xói; lắc xắc (lấc cấc)