Có 3 kết quả:

振 xắn搷 xắn𢷂 xắn

1/3

xắn [chan, chán, chấn, chận, chắn, chẵn, chặn, dấn, nấn, sán]

U+632F, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xắn quần, xắn thịt; xinh xắn

Tự hình

Dị thể

xắn [chân, chăn, xăn, đền]

U+6437, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xắn quần, xắn thịt; xinh xắn

Tự hình

Dị thể

xắn

U+22DC2, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xắn quần, xắn thịt; xinh xắn