Có 3 kết quả:

丸 xắp執 xắp濈 xắp

1/3

xắp [giúp, hoàn, hòn, xóp]

U+4E38, tổng 3 nét, bộ chủ 丶 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nước xăm xắp mặt đê

Tự hình 3

Dị thể 2

xắp [chuụp, chấp, chập, chắp, chặp, chộp, chợp, chụp, giúp, giập, giộp, xóp, xúp, xấp, xụp]

U+57F7, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

làm xắp

Tự hình 5

Dị thể 11

xắp

U+6FC8, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nước xăm xắp

Tự hình 1

Dị thể 1