Có 6 kết quả:

繩 xằng𠳹 xằng𠺰 xằng𡅠 xằng𡅢 xằng𦀾 xằng

1/6

xằng [thằng, thừng]

U+7E69, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

làm xằng, xì xằng

Tự hình

Dị thể

xằng [sằng]

U+20CF9, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói xằng, nghĩ xằng, làm xằng

Tự hình

Dị thể

xằng

U+20EB0, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xằng bậy

xằng

U+21160, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 + 18 nét
phồn thể

Từ điển phổ thông

làm xằng, xì xằng

xằng [câm, gặm]

U+21162, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 + 18 nét
phồn thể

Từ điển phổ thông

nói xằng, nói bậy

xằng [ràng]

U+2603E, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

làm xằng, xì xằng