Có 3 kết quả:

妙 xẹo𪝹 xẹo𫣪 xẹo

1/3

xẹo [diệu, dìu, dẹo, dịu, xệu]

U+5999, tổng 7 nét, bộ nữ 女 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xiên xẹo

Tự hình 3

Dị thể 1

xẹo

U+2A779, tổng 18 nét, bộ nhân 人 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đứng xẹo

xẹo

U+2B8EA, tổng 15 nét, bộ nhân 人 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

viết xẹo