Có 2 kết quả:

剷 xẻng鏟 xẻng

1/2

xẻng [sản]

U+5277, tổng 13 nét, bộ đao 刀 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cuốc xẻng

Tự hình

Dị thể

xẻng [san, sám, sán, sản]

U+93DF, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cái xẻng

Tự hình

Dị thể