Có 3 kết quả:

刟 xẻo沼 xẻo漂 xẻo

1/3

xẻo [sẹo]

U+521F, tổng 7 nét, bộ đao 刀 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cắt xẻo

Tự hình

Dị thể

xẻo [chiểu, chĩu, trẻo]

U+6CBC, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xẻo thịt; xui xẻo

Tự hình

xẻo [pheo, phiêu, phiếu, phều, phịu, veo, xiêu]

U+6F02, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xẻo bớt

Tự hình

Dị thể