Có 7 kết quả:

䤲 xếch呎 xếch斥 xếch隻 xếch𨁯 xếch𪯰 xếch𫤑 xếch

1/7

xếch [xích]

U+4932, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

gọi xếch mé; méo xếch

Tự hình

xếch [xích]

U+544E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nói xếch mé

Tự hình

Dị thể

xếch [sệch, xích, xệch, xịch]

U+65A5, tổng 5 nét, bộ cân 斤 + 1 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xốc xếch; méo xếch; xếch mé

Tự hình

Dị thể

xếch [chiếc, chích, chếch, chệch, chỉ, xệch]

U+96BB, tổng 10 nét, bộ chuy 隹 + 2 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

mắt xếch; xếch xác

Tự hình

Dị thể

xếch [xích]

U+2806F, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gọi xếch mé; xốc xếch

xếch

U+2ABF0, tổng 22 nét, bộ đẩu 斗 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xếch ngược (lêch lạc)

xếch

U+2B911, tổng 21 nét, bộ nhân 人 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lông mày xếch ngược