Có 4 kết quả:

尺 xệch擲 xệch斥 xệch隻 xệch

1/4

xệch [sệch, xách, xích, xạch, xế, xịch]

U+5C3A, tổng 4 nét, bộ thi 尸 + 1 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

méo xệch

Tự hình 4

xệch [chệch, sịch, trạnh, trệch, trịch]

U+64F2, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xộc xệch, áo quần xộc xệch

Tự hình 2

Dị thể 2

xệch [sệch, xích, xếch, xịch]

U+65A5, tổng 5 nét, bộ cân 斤 + 1 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

méo xệch

Tự hình 5

Dị thể 6

xệch [chiếc, chích, chếch, chệch, chỉ, xếch]

U+96BB, tổng 10 nét, bộ chuy 隹 + 2 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

xộc xệch

Tự hình 5

Dị thể 3