Có 3 kết quả:

拉 xệp𡓆 xệp𥺺 xệp

1/3

xệp [dập, giập, loạt, láp, lạp, lấp, lắp, lọp, lớp, lợp, ráp, rập, rắp, sắp, sụp, xập, đập]

U+62C9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngồi xệp xuống đất

Tự hình

Dị thể

xệp

U+214C6, tổng 18 nét, bộ thổ 土 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngồi xệp xuống

xệp

U+25EBA, tổng 14 nét, bộ mễ 米 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngồi xệp xuống