Có 12 kết quả:

侈 xỉ吹 xỉ哆 xỉ嗤 xỉ恥 xỉ指 xỉ耻 xỉ蚩 xỉ褫 xỉ齒 xỉ齿 xỉ𠯽 xỉ

1/12

xỉ [sẩy, xi, , xảy, xẩy, đứa]

U+4F88, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

xa xỉ

Tự hình

Dị thể

xỉ [xi, xoe, xua, xui, xuy, xuê, xuôi, xuý, xuế, xuề, xuể, , xôi, xùi, xơi, xủi]

U+5439, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xỉ mũi

Tự hình

Dị thể

xỉ [sỉ, đe, đớ, đứ]

U+54C6, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xỉ vả

Tự hình

Dị thể

xỉ [si, suy]

U+55E4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xỉ mũi

Tự hình

Dị thể

xỉ [sỉ]

U+6065, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xỉ vả

Tự hình

Dị thể

xỉ [chỉ, chỏ]

U+6307, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xỉ vả

Tự hình

Dị thể

xỉ [sỉ]

U+803B, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xỉ vả

Tự hình

Dị thể

xỉ [si, suy, sỉ, xi]

U+86A9, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xỉ mũi

Tự hình

Dị thể

xỉ [sỉ, trĩ]

U+892B, tổng 15 nét, bộ y 衣 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xỉ (tước bỏ)

Tự hình

Dị thể

xỉ [xẻ, xỉa]

U+9F52, tổng 15 nét, bộ xỉ 齒 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ

Tự hình

Dị thể

xỉ [xỉa]

U+9F7F, tổng 8 nét, bộ xỉ 齒 + 0 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ

Tự hình

Dị thể

xỉ [chưởi, chửi]

U+20BFD, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xỉ vả