Có 4 kết quả:

齒 xỉa齿 xỉa𠽑 xỉa𢸡 xỉa

1/4

xỉa [xẻ, xỉ]

U+9F52, tổng 15 nét, bộ xỉ 齒 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền

Tự hình 6

Dị thể 12

xỉa [xỉ]

U+9F7F, tổng 8 nét, bộ xỉ 齒 + 0 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền

Tự hình 3

Dị thể 9

xỉa [xịa]

U+20F51, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xỉa xói

Tự hình 1

xỉa [xởi]

U+22E21, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xỉa răng, xỉa xói