Có 3 kết quả:

捉 xốc捌 xốc觸 xốc

1/3

xốc [choắt, chộp, tróc, trốc, xóc]

U+6349, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xốc áo

Tự hình 3

Dị thể 1

xốc [bát, bít, bắt, bịt]

U+634C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xốc lên, xốc đi

Tự hình 2

Dị thể 4

xốc [húc, hục, xóc, xúc, xộc]

U+89F8, tổng 20 nét, bộ giác 角 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xốc vào, xốc vác; xốc xếch

Tự hình 3

Dị thể 7