Có 3 kết quả:

㯿 xốp𣐝 xốp𣙫 xốp

1/3

xốp [sáp, xộp]

U+3BFF, tổng 19 nét, bộ mộc 木 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gỗ xốp, đất xốp; xốp xáp

xốp

U+2341D, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gỗ xốp, đất xốp; xốp xáp

Tự hình 1

xốp [sộp]

U+2366B, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gỗ xốp, đất xốp; xốp xáp