Có 1 kết quả:

吨 xồn

1/1

xồn [rộn, đùn, đốn, đồn]

U+5428, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xồn xồn

Tự hình 2

Dị thể 3