Có 5 kết quả:

咥 xổi磊 xổi𠾕 xổi𡂳 xổi𩟬 xổi

1/5

xổi [chúi, chối, , trí, xui, xủi]

U+54A5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ăn xổi ở thì

Tự hình 1

Dị thể 4

xổi [dội, giỏi, lòi, lẫn, lọi, lối, lỗi, rủi, sói, sõi, sỏi, trọi, trổi]

U+78CA, tổng 15 nét, bộ thạch 石 + 10 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

ăn xổi ở thì

Tự hình 2

Dị thể 6

xổi [dỗi, giỗi, đòi]

U+20F95, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn xổi

xổi [rỗi, rủi, trối]

U+210B3, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ăn xổi ở thì

xổi [sồi, sổi]

U+297EC, tổng 23 nét, bộ thực 食 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

muối xổi (đồ muối ăn xổi)