Có 3 kết quả:

朔 xộc觸 xộc躅 xộc

1/3

xộc [sóc, xóc]

U+6714, tổng 10 nét, bộ nguyệt 月 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xộc xệch; xộc vào

Tự hình

Dị thể

xộc [húc, hục, xóc, xúc, xốc]

U+89F8, tổng 20 nét, bộ giác 角 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xộc vào

Tự hình

Dị thể

xộc [trục]

U+8E85, tổng 20 nét, bộ túc 足 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xộc xệch, xồng xộc

Tự hình

Dị thể