Có 2 kết quả:

㯿 xộp鱲 xộp

1/2

xộp [sáp, xốp]

U+3BFF, tổng 19 nét, bộ mộc 木 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xốp xộp; ăn mặc xộp

xộp [lẹp]

U+9C72, tổng 26 nét, bộ ngư 魚 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá chuối xộp

Tự hình 1

Dị thể 1